united nations children's fund
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc: "united nations children's fund" là một cơ quan chuyên trách của Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm thực hiện các chương trình hỗ trợ giáo dục, sức khỏe cho trẻ em và bà mẹ tại các quốc gia đang phát triển.
Ví dụ sử dụng
- (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc làm việc không mệt mỏi để cung cấp vắc-xin cho trẻ em ở các vùng xa xôi.)
- (Các khoản quyên góp cho Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc giúp cải thiện sức khỏe bà mẹ ở các nước đang phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work with the united nations children's fund": hợp tác với Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc.
- Many NGOs collaborate with the united nations children's fund to deliver emergency aid. (Nhiều tổ chức phi chính phủ hợp tác với Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc để phân phát viện trợ khẩn cấp.)
"the united nations children's fund report": báo cáo của Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc.
- The united nations children's fund report highlights the need for clean water in schools. (Báo cáo của Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc nhấn mạnh nhu cầu về nước sạch trong trường học.)
Biến thể và từ gần giống
- UNICEF (viết tắt phổ biến): tên viết tắt của tổ chức này, thường được dùng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày và báo chí.
- UNICEF stands for the United Nations Children's Fund. (UNICEF là viết tắt của Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- UNICEF: tên viết tắt chính thức, thường được dùng thay thế "united nations children's fund" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc: bản dịch tiếng Việt đầy đủ của thuật ngữ này.
Các cụm từ liên quan
Fund (danh từ): quỹ, nguồn tài chính.
- The fund was established to support children's education. (Quỹ được thành lập để hỗ trợ giáo dục trẻ em.)
Agency (danh từ): cơ quan.
- The agency is part of the United Nations system. (Cơ quan này là một phần của hệ thống Liên Hợp Quốc.)
